Tiếng Tây Ban Nha cho bán hàng online: từ vựng, mẫu thư và phát trực tiếp

Trên trang này
- Tiếng Tây Ban Nha của một shop: hai thị trường, một khung chung
- Từ vựng, từ ficha de producto đến buổi phát
- Trang sản phẩm và cửa hàng
- Giá, ưu đãi, tồn kho và thanh toán
- Khách, đơn hàng và vận chuyển
- Đổi trả, đánh giá và bảo hành
- Phát trực tiếp
- Năm điểm ngữ pháp người bán hay vấp
- 1. Usted và mệnh lệnh trang trọng
- 2. ¿Podría, me gustaría: lịch sự bằng điều kiện thức
- 3. Hemos enviado và enviamos: nói về việc đã làm
- 4. Ser, estar và sự hợp giống số
- 5. Ustedes, mệnh lệnh số nhiều và giọng của buổi phát
- Ba cuộc trò chuyện
- Khách nhận nhầm mẫu
- Màu hết hàng và hỏi thu tiền khi nhận
- Phát trực tiếp giới thiệu ốp lưng và dây đeo
- Luyện thế nào khi tuần nào cũng có đơn
- Điều người bán hay hỏi
- Bán hàng cho khách nói tiếng Tây Ban Nha cần DELE cấp nào?
- Nên dùng usted hay tú với khách?
- Viết một thư cho cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh được không?
- Thuế IVA và thu tiền khi nhận hàng có khác nhau theo nước không?
- Phí sàn và thuế nhập khẩu hàng vào các nước nói tiếng Tây Ban Nha là bao nhiêu?
- Khởi động tuần này
Hai tin nhắn đến shop của bạn trong cùng một buổi sáng. Một khách ở Madrid viết: 「Hola, ¿tenéis esta funda para mi móvil?」 Một khách ở Bogotá viết: 「Buenas, ¿tienen esta funda para mi celular?」 Cả hai hỏi cùng một việc, nhưng một người nói móvil và tenéis, người kia nói celular và tienen, và bạn phải trả lời cả hai bằng một tiếng Tây Ban Nha vừa lịch sự vừa không lạc giọng với từng vùng.
Tiếng Tây Ban Nha của người bán hàng online có một điều đặc biệt so với nhiều ngôn ngữ khác: thị trường rộng và trải qua nhiều nước, nên cùng một từ có thể đổi theo vùng. Phần lõi thì ổn định, gồm pedido, envío, devolución, reembolso, factura. Phần đổi theo vùng nằm ở cách xưng hô, một số từ như móvil và celular, và vài tên gọi quen thuộc của thuế hay hình thức thanh toán.
Bài này dành cho người bán hàng cho khách nói tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, trên sàn, trên mạng xã hội hay trong shop riêng, và cho cả người định phát trực tiếp. Bạn sẽ có bảng từ từ trang sản phẩm đến buổi phát, năm điểm ngữ pháp người Việt hay vấp, ba cuộc trò chuyện và cách luyện khi tuần nào cũng có đơn mới.
- Tiếng Tây Ban Nha của một shop: hai thị trường, một khung chung
- Từ vựng, từ ficha de producto đến buổi phát
- Năm điểm ngữ pháp người bán hay vấp
- Ba cuộc trò chuyện
- Luyện thế nào khi tuần nào cũng có đơn
- Điều người bán hay hỏi
- Khởi động tuần này
Tiếng Tây Ban Nha của một shop: hai thị trường, một khung chung
Bạn không cần học hai thứ tiếng. Bạn cần một khung chung, rồi biết chỗ nào đổi theo vùng để chọn cách viết hợp với khách. Bảng dưới là các khác biệt hay gặp nhất trong chat bán hàng, và chúng chỉ là mẫu phổ biến chứ không phải quy tắc cứng.
| Ý | Tây Ban Nha thường gặp | Mỹ Latinh thường gặp |
|---|---|---|
| Điện thoại | móvil | celular (một số nước dùng teléfono) |
| Chi phí vận chuyển | gastos de envío, coste | costo de envío, flete |
| Gọi một nhóm | vosotros (mirad, escribid) | ustedes (miren, escriban) |
| Thu tiền khi nhận | contra reembolso | contra entrega, pago contra entrega |
| Hóa đơn | factura | factura, ở một số nước còn gặp boleta hoặc comprobante |
Với khách lạ, usted là mặc định ở cả hai vùng. Cách an toàn là dùng usted trong thư và tin nhắn một-một, rồi để khách là người chuyển sang tú nếu họ muốn. Một số nước dùng vos thay cho tú, ví dụ ở Argentina, nhưng với khách lạ usted vẫn thích hợp.
Khi chưa biết khách ở đâu, hãy tránh những từ mang màu vùng rõ ràng và chọn từ trung tính. Ví dụ dùng teléfono hay dispositivo thay vì móvil hoặc celular, và dùng ustedes khi nói với cả nhóm trong buổi phát, vì người Tây Ban Nha cũng hiểu ustedes dù họ tự nói vosotros.
Từ vựng, từ ficha de producto đến buổi phát
Các bảng đi theo thứ tự công việc: đăng sản phẩm, đặt giá, nhận đơn và gửi hàng, xử lý đổi trả, cuối cùng là phát trực tiếp. Bộ 40 từ trong game nằm trong năm bảng, cộng thêm một số từ dùng nhiều như compatible, IVA, contra reembolso và punto de recogida.
Trang sản phẩm và cửa hàng
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| la ficha de producto | trang sản phẩm | En la ficha de producto encontrará la lista de modelos compatibles. | Trên trang sản phẩm, quý khách sẽ thấy danh sách các mẫu máy tương thích. |
| publicar | đăng bán | Mañana publico las nuevas fundas en la tienda. | Ngày mai tôi đăng các ốp lưng mới lên cửa hàng. |
| la descripción del producto | mô tả sản phẩm | La descripción del producto incluye el material y las medidas. | Mô tả sản phẩm gồm chất liệu và kích thước. |
| la palabra clave | từ khóa | Hay que poner la palabra clave funda transparente en el título. | Cần đưa từ khóa ốp trong suốt vào tiêu đề. |
| la foto del producto | ảnh sản phẩm | La foto del producto muestra la funda sobre fondo blanco. | Ảnh sản phẩm cho thấy chiếc ốp trên nền trắng. |
| la talla | size | La correa viene en tres tallas: S, M y L. | Dây đeo có ba size: S, M và L. |
| el marketplace | sàn thương mại | Empecé a vender en un marketplace hace seis meses. | Tôi bắt đầu bán trên một sàn thương mại cách đây sáu tháng. |
| la tienda online | gian hàng | Síganos en nuestra tienda online para ver las novedades. | Hãy theo dõi gian hàng trực tuyến của chúng tôi để xem hàng mới. |
| el vendedor, la vendedora | người bán | El vendedor responde a los mensajes de lunes a viernes. | Người bán trả lời tin nhắn từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
| compatible | tương thích | Esta funda es compatible con tres modelos de teléfono. | Chiếc ốp này tương thích với ba mẫu điện thoại. |
Chữ talla dùng cho quần áo và những món đo theo cỡ như dây đeo hay giày dép, còn tamaño nói về độ lớn của một vật. Với một sản phẩm như ốp lưng, người ta nói modelo (mẫu máy) chứ không nói talla. Các nước còn đo size khác nhau, nên nếu bạn bán đồ có size, hãy ghi bảng quy đổi rõ ràng.
Giá, ưu đãi, tồn kho và thanh toán
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| el precio | giá | El precio incluye el IVA. | Giá đã bao gồm thuế VAT. |
| el descuento | giảm giá | A partir de dos unidades le hacemos un descuento. | Từ hai sản phẩm trở lên chúng tôi giảm giá cho quý khách. |
| el cupón | mã giảm giá | El cupón es válido hasta el domingo. | Mã giảm giá có hiệu lực đến Chủ nhật. |
| la oferta relámpago | flash sale | La oferta relámpago empieza a las 9 de la noche. | Flash sale bắt đầu lúc 9 giờ tối. |
| el pack | combo | En el pack recibe una funda y un protector de pantalla. | Trong combo, quý khách nhận một ốp lưng và một miếng dán màn hình. |
| el stock | tồn kho | Tenemos poco stock de la funda negra. | Chúng tôi còn ít hàng ốp màu đen. |
| agotado | hết hàng | Ese color está agotado, pero tenemos otro parecido. | Màu đó đã hết, nhưng chúng tôi có màu khác gần giống. |
| el pago | thanh toán | Aceptamos pago con tarjeta y contra reembolso. | Chúng tôi nhận thanh toán bằng thẻ và trả tiền khi nhận hàng. |
| la factura | hóa đơn | Le enviaremos la factura por correo electrónico. | Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cho quý khách qua email. |
| el IVA | thuế giá trị gia tăng | El IVA aparece desglosado en la factura. | Thuế giá trị gia tăng được tách riêng trên hóa đơn. |
| contra reembolso | thu tiền khi nhận hàng | El envío contra reembolso puede tener un coste adicional. | Giao hàng thu tiền khi nhận có thể phát sinh thêm phí. |
Cách gọi thuế khác nhau theo nước. Tây Ban Nha và nhiều nước Mỹ Latinh dùng IVA, nhưng một số nước gọi tên khác, ví dụ IGV ở Perú. Mức thuế và việc có ghi riêng trên hóa đơn hay không phụ thuộc quy định từng nước và hình thức kinh doanh của bạn, nên hãy hỏi người làm kế toán thay vì chép từ shop khác. Với contra reembolso, cùng một hình thức có thể gọi contra entrega ở Mỹ Latinh.
Khách, đơn hàng và vận chuyển
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| el cliente, la clienta | khách hàng | Nuestros clientes suelen preguntar por la compatibilidad. | Khách hàng của chúng tôi thường hỏi về độ tương thích. |
| el mensaje | tin nhắn của khách | Hemos recibido su mensaje y le responderemos hoy. | Chúng tôi đã nhận tin nhắn của quý khách và sẽ trả lời hôm nay. |
| el pedido | đơn hàng | Su pedido ya está confirmado. | Đơn hàng của quý khách đã được xác nhận. |
| el embalaje | đóng gói | Usamos un embalaje reforzado para que nada se rompa. | Chúng tôi dùng bao bì gia cố để không có gì bị vỡ. |
| enviar | gửi hàng | Enviamos su pedido mañana por la mañana. | Sáng mai chúng tôi gửi đơn hàng của quý khách. |
| los gastos de envío | phí vận chuyển | Los gastos de envío son 3,95 euros. | Phí vận chuyển là 3,95 euro. |
| el envío gratis | miễn phí vận chuyển | El envío es gratis a partir de 40 euros. | Miễn phí vận chuyển từ 40 euro. |
| el número de seguimiento | mã vận đơn | Le mandaremos el número de seguimiento por mensaje. | Chúng tôi sẽ gửi mã vận đơn qua tin nhắn. |
| el paquete | kiện hàng | El paquete pesa menos de un kilo. | Gói hàng nặng dưới một ký. |
| la entrega | giao hàng | La entrega puede retrasarse en fechas de mucha demanda. | Giao hàng có thể chậm vào những dịp nhu cầu cao. |
| el despacho aduanero | thông quan | El despacho aduanero depende del país de destino. | Thủ tục thông quan phụ thuộc vào nước nhận hàng. |
| la mensajería | hãng chuyển phát | Hemos cambiado de mensajería para mejorar los plazos. | Chúng tôi đã đổi hãng chuyển phát để cải thiện thời gian giao. |
| el punto de recogida | điểm nhận hàng | Puede elegir un punto de recogida cerca de su casa. | Quý khách có thể chọn điểm nhận hàng gần nhà. |
Cần phân biệt envío và entrega. Envío là việc bạn gửi hàng đi, còn entrega là lúc hàng đến tay khách. Khách hỏi 「¿Cuándo es la entrega?」 là hỏi giờ hàng đến, và bạn có thể trả lời 「Lo enviamos ayer」. Thời gian thực phụ thuộc hãng chuyển phát và hải quan, nên hãy báo trạng thái thật theo mã theo dõi.
Đổi trả, đánh giá và bảo hành
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| la devolución | trả hàng | Para solicitar una devolución, escríbanos primero. | Muốn yêu cầu trả hàng, xin nhắn cho chúng tôi trước. |
| el reembolso | hoàn tiền | El reembolso puede tardar unos días en reflejarse en su cuenta. | Tiền hoàn có thể mất vài ngày mới hiện trong tài khoản của quý khách. |
| el cambio | đổi hàng | Si la talla no le queda bien, hacemos el cambio. | Nếu size không vừa, chúng tôi đổi cho quý khách. |
| dañado | hư hỏng | La funda llegó dañada. | Chiếc ốp đến nơi bị hỏng. |
| auténtico | chính hãng | Todos nuestros productos son auténticos y tienen garantía. | Mọi sản phẩm của chúng tôi đều chính hãng và có bảo hành. |
| la garantía | bảo hành | La garantía cubre defectos de fabricación. | Bảo hành bao gồm các lỗi sản xuất. |
| la reseña | đánh giá | Si le gustó el producto, déjenos una reseña. | Nếu hài lòng với sản phẩm, xin hãy để lại đánh giá cho chúng tôi. |
| la reclamación | khiếu nại | Hemos registrado su reclamación y la resolveremos pronto. | Chúng tôi đã ghi nhận khiếu nại của quý khách và sẽ giải quyết sớm. |
| defectuoso | bị lỗi | Si el producto es defectuoso, se lo cambiamos. | Nếu sản phẩm bị lỗi, chúng tôi sẽ đổi cho quý khách. |
Từ reseña dùng nhiều ở Mỹ Latinh, còn ở Tây Ban Nha bạn cũng sẽ thấy opinión hoặc valoración trên các sàn. Với reclamación, từ này chỉ lời khiếu nại chính thức hơn một lời phàn nàn thông thường, và đồng nghĩa gần với queja. Đây là chỗ để chọn từ trung tính nếu bạn chưa biết khách ở vùng nào.
Phát trực tiếp
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| la transmisión en vivo | livestream | La transmisión en vivo empieza hoy a las 8 de la tarde. | Buổi phát trực tiếp bắt đầu lúc 8 giờ tối nay. |
| el presentador, la presentadora | người dẫn live | La presentadora prueba cada funda en directo. | Người dẫn live thử từng chiếc ốp trực tiếp. |
| el espectador | người xem | Bienvenidos a todos los espectadores que se unen ahora. | Chào mừng các bạn xem vừa vào phòng. |
| el chat | khung chat | Escriban sus preguntas en el chat. | Hãy viết câu hỏi vào khung chat. |
| el carrito | giỏ hàng | Añadan la funda al carrito antes de que se agote. | Hãy cho chiếc ốp vào giỏ hàng trước khi hết. |
Ở Tây Ban Nha bạn sẽ thường nghe en directo hoặc un directo cho buổi phát, còn nhiều nước Mỹ Latinh nói en vivo hoặc una transmisión en vivo. Cả hai đều được hiểu khắp nơi, và trong bài này transmisión en vivo là cách gọi trung tính.
Năm điểm ngữ pháp người bán hay vấp
1. Usted và mệnh lệnh trang trọng
Với khách, bạn dùng ngôi usted. Mệnh lệnh trang trọng dùng đuôi của thức giả định: động từ -ar chuyển sang -e, động từ -er và -ir chuyển sang -a. Đại từ đi kèm dính vào sau động từ và có dấu sắc để giữ trọng âm.
- Indíqueme su número de pedido, por favor.
- Envíenos una foto del paquete.
- Espere un momento, por favor.
Người Việt thường chuyển “bạn gửi cho tôi” thành dạng tú: envíame hoặc dime, nghe suồng sã với khách lạ. Lỗi nữa là quên dấu sắc khi gắn đại từ, viết indiqueme thay vì indíqueme. Dấu sắc cho biết trọng âm vẫn nằm ở âm tiết đó dù từ dài ra.
2. ¿Podría, me gustaría: lịch sự bằng điều kiện thức
Điều kiện thức làm lời nhờ mềm hơn. ¿Podría enviarme…? mềm hơn ¿Puede enviarme…?, và me gustaría hoặc querría làm lời đề nghị bớt thẳng. Trong tin nhắn, quería preguntar (imperfecto) cũng là cách mở đầu lịch sự rất quen thuộc.
- ¿Podría enviarme una foto de la etiqueta?
- Me gustaría confirmar su dirección.
- ¿Le importaría esperar un momento?
Lỗi hay gặp là dùng thức chỉ định cho mọi lời nhờ: ¿Puede enviarme…?, ¿Quiere esperar…? Câu vẫn đúng và không bất lịch sự, nhưng nghe trực diện hơn mức hợp với một khách đang bực. Ngoài ra đừng dịch “làm ơn” thành lời cầu xin quá mức, một por favor là đủ.
3. Hemos enviado và enviamos: nói về việc đã làm
Khi thông báo đã gửi hàng, Tây Ban Nha thường dùng pretérito perfecto, như hemos enviado, nhất là khi việc vừa xảy ra. Nhiều nước Mỹ Latinh dùng pretérito indefinido, như enviamos ayer hoặc ya salió su pedido. Cả hai đều đúng, vấn đề là chọn một và giữ nhất quán trong cùng một thư.
- Hemos enviado su pedido esta mañana.
- Enviamos su pedido ayer por la tarde.
- Todavía no hemos recibido su pago.
Người Việt hay dùng thì hiện tại vì tiếng Việt nói “tôi gửi hôm qua” mà không đổi động từ, và viết 「Envío su pedido ayer」. Câu này đúng ngữ pháp nhưng nghĩa là “tôi gửi” ở hiện tại, khách sẽ đọc là việc chưa xảy ra. Khi nói hôm qua hoặc sáng nay, chuyển sang một trong hai thì quá khứ đó.
4. Ser, estar và sự hợp giống số
Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ cho “là, ở, bị”. Ser nói bản chất hoặc đặc điểm cố định, như sản phẩm chính hãng. Estar nói trạng thái tạm thời hoặc kết quả, như hàng đang hết hoặc bị hỏng. Tính từ và phân từ hợp giống và số với danh từ.
- Todos nuestros productos son auténticos.
- Ese color está agotado.
- La funda llegó dañada y las correas llegaron rotas.
Người Việt thường dùng ser cho mọi chỗ vì “là” và “bị” được dịch bằng một động từ, rồi viết 「Es agotado」 thay cho 「Está agotado」. Lỗi thứ hai là quên hợp giống, viết 「la funda dañado」. Cách kiểm tra nhanh là nhìn danh từ: funda là giống cái nên dañada, correa cũng giống cái nên rota, còn paquete giống đực nên dañado.
5. Ustedes, mệnh lệnh số nhiều và giọng của buổi phát
Trong buổi phát, bạn nói với cả nhóm. Dạng trung tính nhất là ustedes với mệnh lệnh số nhiều: miren, escriban, añadan. Người Tây Ban Nha có dạng vosotros riêng như mirad, escribid, và họ sẽ hiểu cả hai, nhưng bạn không cần dùng dạng vosotros nếu chưa chắc.
- Miren qué ligera es esta funda.
- Escriban sus preguntas en el chat.
- Quedan pocas unidades, así que añádanlas al carrito.
Lỗi hay gặp là mang usted số ít của tin nhắn một-một vào buổi phát, hoặc trộn tú với ustedes trong cùng một câu. Với đại từ, mệnh lệnh khẳng định dính đại từ vào sau động từ, như añádanlas, và cần dấu sắc. Hãy giữ ustedes từ đầu đến cuối buổi cho nhất quán.
Ba cuộc trò chuyện
Khách nhận nhầm mẫu
Cuộc trao đổi này diễn ra trong chat sau khi hàng đã đến tay khách. Hãy chú ý cách người bán nhận lỗi, xin ảnh, rồi nói ngay việc sẽ làm. Đọc to cả hai vai.
| Vai | Tiếng Tây Ban Nha | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | Hola, he recibido mi pedido, pero la funda no es la de mi modelo. Pedí una para el modelo A y me han enviado la del modelo B. | Chào bạn, tôi đã nhận được đơn, nhưng chiếc ốp không phải của máy tôi. Tôi đặt ốp cho mẫu A mà các bạn gửi mẫu B. |
| Người bán | Hola, lamento mucho el error. ¿Podría enviarme una foto de la funda y de la etiqueta del paquete? | Chào chị, tôi rất tiếc vì sự nhầm lẫn. Chị gửi giúp tôi ảnh chiếc ốp và nhãn của gói hàng được không? |
| Khách | Claro, se la mando ahora mismo. | Được, tôi gửi ngay đây. |
| Người bán | Muchas gracias. Ya veo el problema, nos equivocamos al preparar el pedido. Le enviaremos hoy la funda correcta y no hace falta que devuelva la otra. | Cảm ơn chị rất nhiều. Tôi đã thấy vấn đề, chúng tôi nhầm lúc chuẩn bị đơn. Hôm nay chúng tôi sẽ gửi chiếc ốp đúng, và chị không cần gửi trả chiếc kia. |
| Khách | Perfecto, muchas gracias. | Tuyệt, cảm ơn nhiều. |
| Người bán | Gracias a usted por avisarnos. Le mandaremos el número de seguimiento en cuanto salga el paquete. | Cảm ơn chị đã báo cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ gửi mã vận đơn ngay khi gói hàng được gửi đi. |
Màu hết hàng và hỏi thu tiền khi nhận
| Vai | Tiếng Tây Ban Nha | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | Buenas tardes, ¿tienen la funda azul para este modelo? Me sale agotada. | Chào buổi chiều, shop còn ốp màu xanh cho mẫu này không? Tôi thấy ghi hết hàng. |
| Người bán | Buenas tardes, ahora mismo está agotada. Esperamos recibir más unidades la semana próxima. | Chào anh, hiện giờ màu đó hết. Chúng tôi dự kiến nhập thêm vào tuần sau. |
| Khách | ¿Puedo reservarla y pagar contra reembolso? | Tôi có thể giữ hàng và trả tiền khi nhận không? |
| Người bán | Por ahora no puedo reservarla sin pago, pero puedo avisarle cuando vuelva a estar disponible. ¿Quiere que le escriba? | Hiện tôi chưa thể giữ hàng khi chưa thanh toán, nhưng tôi có thể báo anh khi có lại. Anh có muốn tôi nhắn không? |
| Khách | Sí, avíseme, por favor. | Có, xin hãy báo cho tôi. |
| Người bán | Perfecto. Le escribo en cuanto lleguen. Mientras tanto, la funda verde está disponible y es del mismo material. | Được ạ. Tôi sẽ nhắn ngay khi hàng về. Trong lúc đó, ốp màu xanh lá còn hàng và cùng chất liệu. |
Phát trực tiếp giới thiệu ốp lưng và dây đeo
| Vai | Tiếng Tây Ban Nha | Dịch |
|---|---|---|
| Người dẫn live | Hola a todos y bienvenidos al directo. Hoy les enseño nuestras fundas nuevas y las correas de reloj. | Chào mọi người, chào mừng đến buổi phát. Hôm nay mình giới thiệu các ốp lưng mới và dây đeo đồng hồ. |
| Người xem | ¿Qué tallas tiene la correa? | Dây đeo có những size nào vậy? |
| Người dẫn live | Buena pregunta. Hay tres tallas: S, M y L. Si tienen la muñeca pequeña, les recomiendo la S. | Câu hỏi hay. Có ba size: S, M và L. Bạn nào cổ tay nhỏ thì mình gợi ý size S. |
| Người xem | ¿Hay cupón? | Có mã giảm giá không? |
| Người dẫn live | Sí, solo durante el directo. Quedan pocas unidades, así que añádanlas al carrito cuanto antes. | Có, chỉ trong lúc phát thôi. Còn ít sản phẩm, nên hãy cho vào giỏ càng sớm càng tốt. |
Luyện thế nào khi tuần nào cũng có đơn
Chơi bộ từ bán hàng online trong Falling Stars hoặc Pop It để nạp từ, rồi đọc to các câu ví dụ kèm mạo từ. Tiếng Tây Ban Nha viết như đọc, nên đọc to có thể hiệu quả nhanh: bạn chú ý được dấu sắc, nhịp của động từ và đuôi giống đực giống cái.
Phần nghe: chọn một bài trong podcast tiếng Tây Ban Nha, nghe từng câu rồi chép lại và so với bản gốc. Chép lộ ra những chỗ tai bạn nhầm, nhất là đuôi động từ và các từ ngắn như le, la, se. Các khóa học cho lộ trình và bài kiểm tra vốn từ cho biết bạn đang ở đâu.
Một thói quen hợp với shop nhỏ: mỗi lần bạn trả lời một khách, lưu câu trả lời vào tệp, ghi chú khách ở vùng nào, và đánh dấu từ nào là từ vùng. Sau một tháng bạn có một bộ mẫu thư cho từng tình huống và biết chỗ nào phải đổi khi khách đổi vùng.
Về nguồn ngoài WELE: Từ điển của Real Academia Española (DLE) miễn phí và là nguồn chuẩn để kiểm tra nghĩa, WordReference hữu ích cho ví dụ và diễn đàn, còn kênh Easy Spanish có phụ đề hai ngôn ngữ cho bài nghe tự nhiên. Công cụ dịch tự động giúp hiểu nhanh tin nhắn, nhưng nên đọc lại trước khi gửi, nhất là usted và tên gọi vùng. Khi muốn kiểm tra, đề thi thử DELE trên WELE cho bạn một cái mốc.
Nếu bạn còn làm khâu nhập hàng hoặc làm nội dung, xem tiếng Tây Ban Nha cho nhập hàng và tiếng Tây Ban Nha cho làm content. Toàn bộ nghề nằm ở tiếng Tây Ban Nha theo nghề, và trang bán hàng online gom các bài liên quan.
Điều người bán hay hỏi
Bán hàng cho khách nói tiếng Tây Ban Nha cần DELE cấp nào?
Không có mức chung, vì tùy bạn tự trả lời hay có người hỗ trợ. Điều có ích hơn là đọc hiểu câu hỏi của khách và có sẵn một bộ thư mẫu đã được người bản ngữ xem.
Nên dùng usted hay tú với khách?
Với khách lạ trong thư và chat một-một, usted là lựa chọn an toàn ở cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Trong buổi phát hoặc trên mạng xã hội, giọng thân hơn khá phổ biến, nên hãy quan sát shop cùng ngành. Một số nước dùng vos, nhưng với khách lạ bạn vẫn có thể dùng usted.
Viết một thư cho cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh được không?
Được, nếu chọn từ trung tính. Dùng teléfono thay vì móvil hay celular, ustedes khi nói với nhóm, và tránh tiếng lóng. Khi biết khách ở đâu, đổi một vài từ theo vùng là đủ.
Thuế IVA và thu tiền khi nhận hàng có khác nhau theo nước không?
Có, và quy định thay đổi theo thời gian. Bài này không đưa mức cụ thể. Hãy đọc hướng dẫn hiện hành của sàn và hỏi người làm kế toán trước khi ghi lên trang sản phẩm.
Phí sàn và thuế nhập khẩu hàng vào các nước nói tiếng Tây Ban Nha là bao nhiêu?
Bài này không nêu con số vì chúng khác nhau theo nước, sàn, loại hàng và thời điểm. Hãy đọc trang trợ giúp hiện hành của sàn và hãng vận chuyển trước khi báo cho khách.
Khởi động tuần này
Tuần này hãy thử trả lời cùng một câu hỏi cho hai khách, một ở Tây Ban Nha và một ở Mỹ Latinh, đổi vài từ theo vùng, rồi mở Falling Stars để nạp từ.